Tấm nhôm ngày càng trở nên phổ biến đối với khách hàng như một loại vật liệu trang trí xây dựng mới. Tấm nhôm nhẹ hơn sắt và thép, đồng thời chúng cũng có khả năng chống thấm nước và chống cháy nên rất được ưa chuộng làm vật liệu xây dựng trang trí. Tấm nhôm 1050 thuộc dòng có hàm lượng nhôm cao nhất trong các tấm nhôm. Phương pháp sản xuất tương đối đơn giản và giá cả tương đối phải chăng. Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp truyền thống.
Trong các ứng dụng kim loại tấm, dòng 1XXX, 3XXX và 5XXX là ba loại nhôm được sử dụng thường xuyên nhất. Tấm hợp kim nhôm dòng 1XXX bao gồm nhôm nguyên chất về mặt thương mại, có khả năng chống chịu thời tiết và hóa chất đặc biệt. Mặc dù nó có độ dẻo tốt để kéo sâu và có khả năng hàn nhưng nó có độ bền thấp hơn. Loạt bài này tìm thấy các ứng dụng rộng rãi trong thiết bị xử lý hóa học cũng như trong sản xuất vật phản xạ ánh sáng và đồ trang sức. Tấm hợp kim nhôm dòng 3XXX mang lại độ bền cao hơn so với 1100, đồng thời vẫn giữ nguyên khả năng định dạng và hiệu quả chi phí. Nó có khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng như dập, kéo và kéo các bộ phận, hộp thư, tủ, bể chứa, gương phản xạ và cánh quạt. Tấm hợp kim nhôm dòng 5XXX thể hiện độ bền cao hơn đáng kể so với 3003 trong khi vẫn giữ được khả năng định dạng tuyệt vời. Nó cũng duy trì khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn ở mức độ cao, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng như khung điện tử, bể chứa và bình chịu áp lực.
Đặc điểm kỹ thuật của Tấm Nhôm 1050
tên sản phẩm | Tấm Nhôm 1050 |
Vật liệu | Nhôm 1050 |
tính khí | O,H12,H22,H14,H24,H16,H26,H18,H32 |
độ dày | {{0}}.2mm-4.0mm |
Chiều rộng | 400mm{1}}mm |
Chiều dài | 500-6000mm |
Điều khoản thanh toán | T/T, L/C |
Thời gian giao hàng | Theo số lượng yêu cầu |
thành phần hóa học của tấm nhôm 1050
Thành phần hóa học (%) | ||||||||
Mn, tối đa | Sĩ, tối đa | Cu,max | Fe, tối đa | Ti, tối đa | Zn, tối đa | Mg, tối đa | V, tối đa | Al, phút |
0.050 | 0.25 | 0.050 | 0.40 | 0.030 | 0.050 | 0.050 | 0.050 | 99.50 |
Tấm nhôm 1050 tự hào có tỷ lệ cường độ trên trọng lượng vượt trội và khả năng chống ăn mòn đặc biệt. Những thuộc tính đặc biệt này, cùng với tính dẫn điện và nhiệt tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Chúng tôi cung cấp nhiều loại tấm hợp kim nhôm 1050, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp.
Đặc điểm của Tấm Nhôm 1050
Độ tinh khiết cao | Nhôm 1050 là hợp kim nguyên chất về mặt thương mại, chứa hàm lượng nhôm tối thiểu 99,5%. Mức độ tinh khiết cao này giúp tăng cường đáng kể khả năng chống ăn mòn của nó. |
Khả năng định hình tuyệt vời | Nó mang lại khả năng định hình và độ dẻo vượt trội, khiến nó rất phù hợp với nhiều kỹ thuật tạo hình đa dạng, bao gồm vẽ sâu, kéo sợi và uốn |
Cường độ thấp | Mặc dù có khả năng định hình tốt nhưng nhôm 1050 có độ bền cơ học tương đối thấp so với các hợp kim khác. Đó là lý tưởng cho các ứng dụng mà cường độ cao không phải là yêu cầu chính. |
Độ dẫn điện và nhiệt tuyệt vời | Nhôm 1050 là chất dẫn điện và nhiệt tuyệt vời. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng đòi hỏi phải tản nhiệt hoặc dẫn điện hiệu quả. |
Chống ăn mòn | Nó cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong các môi trường khác nhau, tăng thêm độ bền và tuổi thọ của nó. |
Tính linh hoạt | Do sự kết hợp các đặc tính của nó, nhôm 1050 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm đồ dùng nhà bếp, bảng hiệu, các chi tiết trang trí, gương phản xạ và gia công kim loại tấm nói chung. |
Tiết kiệm chi phí | Nhôm 1050 tiết kiệm chi phí và sẵn có, khiến nó trở thành sự lựa chọn thiết thực cho các dự án cần cân nhắc về ngân sách. |
Chú phổ biến: tấm nhôm 1050, Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà sản xuất, giá cả












